mo then

mo then

Người dân trong bản mời mo then về làm lễ cúng tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy mo, thầy then: Chỉ những người hành nghề thực hành các nghi lễ tín ngưỡng, chữa bệnh, cầu an hoặc giao tiếp với thế giới tâm linh trong văn hóa của một số dân tộc thiểu sốvùng núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt người Tày, Nùng, Dao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân trong bản mời mo then về làm lễ cúng tổ tiên.
    • Ông ấy một mo then tiếng, được nhiều người trong vùng kính trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thầy mo thầy then": Cụm từ thường dùng để chỉ chung những người hành nghề nghi lễ tín ngưỡng này, nhấn mạnh sự kết hợp giữa hai khía cạnh "mo" (liên quan đến chữa bệnh, cúng bái) "then" (liên quan đến hát then, đàn tính, hành trình lên thiên giới).
    • Lễ hội sự tham gia của nhiều thầy mo thầy then từ các bản làng khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Thầy mo (danh từ): Thường chỉ người làm nghề cúng bái, chữa bệnh theo tín ngưỡng dân gian.
  • Thầy then (danh từ): Thường chỉ người vừa thực hành nghi lễ vừa biểu diễn hát then, đánh đàn tính.
  • Ông then, then (danh từ): Cách gọi tôn kính đối với người hành nghề then.
Từ đồng nghĩa
  • Thầy cúng: Người chuyên làm lễ cúng bái.
  • Pháp sư: Người được cho phép thuật, pháp lực (thường trong ngữ cảnh rộng hơn).
Lưu ý về ngữ nghĩa văn hóa
  • Từ "mo then" mang đậm màu sắc văn hóa tín ngưỡng đặc thù. Họ không đơn thuần "phù thủy" (sorcerer) theo nghĩa phương Tây, còn đóng vai trò người gìn giữ văn hóa, chữa lành tinh thần kết nối cộng đồng thông qua các nghi lễ, âm nhạc (hát then).
  • Nghề mo then thường mang tính cha truyền con nối hoặc do "căn số", được cộng đồng công nhận.